粘接準確率
niêm tiếp chuẩn xác suất
Hán Việt: niêm tiếp chuẩn xác suất · Pinyin: zhān jiē zhǔn què lǜ
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 率 (suất)
Hán Việt: niêm tiếp chuẩn xác suất · Pinyin: zhān jiē zhǔn què lǜ
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 率 (suất)