粘接點識別
niêm tiếp điểm thức biệt
Hán Việt: niêm tiếp điểm thức biệt · Pinyin: zhān jiē diǎn shì bié
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 點 (điểm) + 識 (thức) + 別 (biệt)
Hán Việt: niêm tiếp điểm thức biệt · Pinyin: zhān jiē diǎn shì bié
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 點 (điểm) + 識 (thức) + 別 (biệt)