粘液性水腫
niêm dịch tính thủy thũng
Hán Việt: niêm dịch tính thủy thũng · Pinyin: nián yè xìng shuǐ zhǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 性 (tính) + 水 (thủy) + 腫 (thũng)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由甲状腺机能低下引起的一种疾病。其症状是行动缓慢﹑声音低微﹑水肿﹑毛发脱落﹑智力低下等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由甲状腺机能低下引起的一种疾病。其症状是行动缓慢﹑声音低微﹑水肿﹑毛发脱落﹑智力低下等。