粘液性水腫

nián yè xìng shuǐ zhǒng niêm dịch tính thủy thũng

Hán Việt: niêm dịch tính thủy thũng · Pinyin: nián yè xìng shuǐ zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (dịch) + (tính) + (thủy) + (thũng)