粘液神經瘤
niêm dịch thần kinh lựu
Hán Việt: niêm dịch thần kinh lựu
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 瘤 (lựu)
Hán Việt: niêm dịch thần kinh lựu
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 神 (thần) + 經 (kinh) + 瘤 (lựu)