粘液肉瘤的
niêm dịch nhục lựu đích
Hán Việt: niêm dịch nhục lựu đích
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)
Hán Việt: niêm dịch nhục lựu đích
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 肉 (nhục) + 瘤 (lựu) + 的 (đích)