粘液膿性的
niêm dịch nùng tính đích
Hán Việt: niêm dịch nùng tính đích
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 膿 (nùng) + 性 (tính) + 的 (đích)
Hán Việt: niêm dịch nùng tính đích
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 膿 (nùng) + 性 (tính) + 的 (đích)