粘滯性過高 niêm trệ tính quá cao Hán Việt: niêm trệ tính quá cao Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 滯 (trệ) + 性 (tính) + 過 (quá) + 高 (cao)Hán Việtniêm trệ tính quá caoCấu tạo粘 + 滯 + 性 + 過 + 高 · niêm + trệ + tính + quá + cao nghĩa thành phần: niêm + trệ + tính + quá + cao