粘磐旱成土 niêm bàn hạn thành thổ Hán Việt: niêm bàn hạn thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 磐 (bàn) + 旱 (hạn) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việtniêm bàn hạn thành thổCấu tạo粘 + 磐 + 旱 + 成 + 土 · niêm + bàn + hạn + thành + thổ nghĩa thành phần: niêm + bàn + hạn + thành + thổ