粘糊的東西 niêm hồ đích đông tây Hán Việt: niêm hồ đích đông tây Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)Hán Việtniêm hồ đích đông tâyCấu tạo粘 + 糊 + 的 + 東 + 西 · niêm + hồ + đích + đông + tây nghĩa thành phần: niêm + hồ + đích + đông + tây