粘結瀝青煤
niêm kết lịch thanh môi
Hán Việt: niêm kết lịch thanh môi
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 結 (kết) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 煤 (môi)
Hán Việt: niêm kết lịch thanh môi
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 結 (kết) + 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 煤 (môi)