粘髒的印張
niêm tảng đích ấn trương
Hán Việt: niêm tảng đích ấn trương · Pinyin: zhān zāng de yìn zhāng
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 髒 (tảng) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 張 (trương)
Hán Việt: niêm tảng đích ấn trương · Pinyin: zhān zāng de yìn zhāng
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 髒 (tảng) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 張 (trương)