粘髒的印張

zhān zāng de yìn zhāng niêm tảng đích ấn trương

Hán Việt: niêm tảng đích ấn trương · Pinyin: zhān zāng de yìn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (niêm) + (tảng) + (đích) + (ấn) + (trương)