粘膜毀除術 niêm mô hủy trừ thuật Hán Việt: niêm mô hủy trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 毀 (hủy) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtniêm mô hủy trừ thuậtCấu tạo粘 + 膜 + 毀 + 除 + 術 · niêm + mô + hủy + trừ + thuật nghĩa thành phần: niêm + mô + hủy + trừ + thuật