粘貼上去的
niêm thiếp thượng khứ đích
Hán Việt: niêm thiếp thượng khứ đích
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 上 (thượng) + 去 (khứ) + 的 (đích)
Hán Việt: niêm thiếp thượng khứ đích
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 上 (thượng) + 去 (khứ) + 的 (đích)