粘贴函数

niêm thiếp hàm sổ

Hán Việt: niêm thiếp hàm sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘贴的人 · 函数尺 · 函数的 · 粘贴的 · 粘贴集 · 函数关系 · 函数分类 · 函数向导