粘贴的人 niêm thiếp đích nhân Hán Việt: niêm thiếp đích nhân Tổng quan máy dán, thợ dán nhãn hàng hoá, băng dính Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtniêm thiếp đích nhânTừ loạidanhCấu tạo粘 + 貼 + 的 + 人 · niêm + thiếp + đích + nhân nghĩa thành phần: niêm + thiếp + đích + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy dán Từ liên quan Gần nghĩa粘贴的 · 粘贴集 · 粘贴函数 · 粘贴图片 · 粘贴格式 · 粘贴舌头 · 粘贴薄膜 · 粘贴链接