粘贴的

niêm thiếp đích

Hán Việt: niêm thiếp đích

Tổng quan

(từ lóng) sự ăn cướp

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 貼 (thiếp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự ăn cướp

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘贴的人 · 粘贴集 · 粘贴 · 粘贴值 · 粘贴纸 · 粘贴函数 · 粘贴图片 · 粘贴格式