粘連切離術
niêm liên thiết li thuật
Hán Việt: niêm liên thiết li thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 連 (liên) + 切 (thiết) + 離 (li) + 術 (thuật)
Hán Việt: niêm liên thiết li thuật
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 連 (liên) + 切 (thiết) + 離 (li) + 術 (thuật)