粘附脂酶 Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 脂 (chi) + 酶Cấu tạo粘 + 附 + 脂 + 酶 Từ liên quan Gần nghĩa粘附物 · 粘附位置 · 粘附强度 · 粘附词素 · 粘附于 · 粘附体 · 粘附德 · 粘附性