粘附强度

zhān fù qiáng dùniêm phụ cường độ

Hán Việt: niêm phụ cường độ · Pinyin: zhān fù qiáng dù

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 附 (phụ) + 強 (cường) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độ dính

Đức

  • Handedict Haftfestigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘附物 · 强度加量 · 强度损失 · 粘附位置 · 粘附脂酶 · 粘附词素 · 强度红绿蓝 · 强度计