粧么

trang ma

Hán Việt: trang ma

Tổng quan

Cấu tạo: 粧 (trang) + 麼 (ma)

Từ liên quan

Gần nghĩa

么么 · 么点 · 幺二 · 幺点 · 粧煌 · 粧臺 · 粧飾 · 粧點