粲夸克

càn kuā kèxán khoa khắc

Hán Việt: xán khoa khắc · Pinyin: càn kuā kè

Tổng quan

quark duyên (vật lý hạt)

Cấu tạo: 粲 (xán) + 夸 (khoa) + 克 (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quark duyên
  • Tần suất từ quark duyên (vật lý hạt)

Eng

  • Cihui charm quark (particle physics)
  • Tần suất từ charm quark (particle physics)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夸克 · 夸克星 · 夸克禁闭