粽钩 tống câu Hán Việt: tống câu Tổng quan (nghành dệt) dây go (ở khung cửi) Cấu tạo: 糉 (tống) + 鉤 (câu)Hán Việttống câuTừ loạidanhCấu tạo糉 + 鉤 · tống + câu nghĩa thành phần: tống + câu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dây go Từ liên quan Gần nghĩa粽叶 · 粽子 · 粽粑 · 鉤指 · 鉤校 · 鉤深 · 鉤紐 · 鉤蟲