精力充沛者 tinh lực sung phái giả Hán Việt: tinh lực sung phái giả Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 力 (lực) + 充 (sung) + 沛 (phái) + 者 (giả)Hán Việttinh lực sung phái giảCấu tạo精 + 力 + 充 + 沛 + 者 · tinh + lực + sung + phái + giả nghĩa thành phần: tinh + lực + sung + phái + giả