精子胞浆部

tinh tử bào tương bộ

Hán Việt: tinh tử bào tương bộ

Tổng quan

(sinh vật học) mảnh hạt

Cấu tạo: 精 (tinh) + 子 (tử) + 胞 (bào) + 漿 (tương) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảnh hạt

Từ liên quan

Gần nghĩa

精子密度 · 精子细胞 · 精子缺乏症 · 精子过少症 · 精子凝集 · 精子囊肿 · 精子放出 · 精子毒素