精密偏振計 tinh mật thiên chấn kế Hán Việt: tinh mật thiên chấn kế Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 偏 (thiên) + 振 (chấn) + 計 (kế)Hán Việttinh mật thiên chấn kếCấu tạo精 + 密 + 偏 + 振 + 計 · tinh + mật + thiên + chấn + kế nghĩa thành phần: tinh + mật + thiên + chấn + kế