精密旋光計 tinh mật toàn quang kế Hán Việt: tinh mật toàn quang kế Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 旋 (toàn) + 光 (quang) + 計 (kế)Hán Việttinh mật toàn quang kếCấu tạo精 + 密 + 旋 + 光 + 計 · tinh + mật + toàn + quang + kế nghĩa thành phần: tinh + mật + toàn + quang + kế