精密時計的

tinh mật thì kế đích

Hán Việt: tinh mật thì kế đích

Tổng quan

(thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet, (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet, (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp

Cấu tạo: (tinh) + (mật) + (thì) + (kế) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet, (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp (thể dục,thể thao) (thuộc) đồng hồ bấm giờ, crônômet, (âm nhạc) (thuộc) máy nhịp