精密測控條
tinh mật trắc khống điều
Hán Việt: tinh mật trắc khống điều · Pinyin: jīng mì cè kòng tiáo
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 測 (trắc) + 控 (khống) + 條 (điều)
Hán Việt: tinh mật trắc khống điều · Pinyin: jīng mì cè kòng tiáo
Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 測 (trắc) + 控 (khống) + 條 (điều)