精密細心的

tinh mật tế tâm đích

Hán Việt: tinh mật tế tâm đích

Tổng quan

chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ

Cấu tạo: (tinh) + (mật) + (tế) + (tâm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ, hay hình thức vụn vặt, kỹ tính, câu nệ