精密計時器 tinh mật kế thì khí Hán Việt: tinh mật kế thì khí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 計 (kế) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việttinh mật kế thì khíCấu tạo精 + 密 + 計 + 時 + 器 · tinh + mật + kế + thì + khí nghĩa thành phần: tinh + mật + kế + thì + khí