精密調節器 tinh mật điều tiết khí Hán Việt: tinh mật điều tiết khí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 密 (mật) + 調 (điều) + 節 (tiết) + 器 (khí)Hán Việttinh mật điều tiết khíCấu tạo精 + 密 + 調 + 節 + 器 · tinh + mật + điều + tiết + khí nghĩa thành phần: tinh + mật + điều + tiết + khí