精巧的設計
tinh xảo đích thiết kế
Hán Việt: tinh xảo đích thiết kế
Tổng quan
tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
Nghĩa
Việt
- Cihui tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)
Hán Việt: tinh xảo đích thiết kế
tài khéo léo; tính chất khéo léo ((cũng) ingeniousness)