精彩電影節目
tinh thải điện ảnh tiết mục
Hán Việt: tinh thải điện ảnh tiết mục · Pinyin: jīng cǎi diàn yǐng jié mù
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết) + 目 (mục)
Hán Việt: tinh thải điện ảnh tiết mục · Pinyin: jīng cǎi diàn yǐng jié mù
Cấu tạo: 精 (tinh) + 彩 (thải) + 電 (điện) + 影 (ảnh) + 節 (tiết) + 目 (mục)