精彩電影節目

jīng cǎi diàn yǐng jié mù tinh thải điện ảnh tiết mục

Hán Việt: tinh thải điện ảnh tiết mục · Pinyin: jīng cǎi diàn yǐng jié mù

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (thải) + (điện) + (ảnh) + (tiết) + (mục)