精微測量器 tinh vi trắc lượng khí Hán Việt: tinh vi trắc lượng khí Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 微 (vi) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 器 (khí)Hán Việttinh vi trắc lượng khíCấu tạo精 + 微 + 測 + 量 + 器 · tinh + vi + trắc + lượng + khí nghĩa thành phần: tinh + vi + trắc + lượng + khí