精心製作者 tinh tâm chế tác giả Hán Việt: tinh tâm chế tác giả Tổng quan xem elaborate Cấu tạo: 精 (tinh) + 心 (tâm) + 製 (chế) + 作 (tác) + 者 (giả)Hán Việttinh tâm chế tác giảCấu tạo精 + 心 + 製 + 作 + 者 · tinh + tâm + chế + tác + giả nghĩa thành phần: tinh + tâm + chế + tác + giả Nghĩa ViệtCihui xem elaborate