精明的律师

tinh minh đích luật sư

Hán Việt: tinh minh đích luật sư

Tổng quan

Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 的 (đích) + 律 (luật) + 師 (sư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

律师事务所 · 律师的职位 · 精明能干 · 精明强干 · 律师行业 · 精明強干 · 精明的人 · 律师的业务