精明的.謹慎 jīng míng de . jǐn shèn Pinyin: jīng míng de . jǐn shèn Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 明 (minh) + 的 (đích) + . + 謹 (cẩn) + 慎 (thận)Pinyinjīng míng de . jǐn shènCấu tạo精 + 明 + 的 + . + 謹 + 慎