精確地找到

tinh xác địa hoa đáo

Hán Việt: tinh xác địa hoa đáo

Tổng quan

đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

Cấu tạo: (tinh) + (xác) + (địa) + (hoa) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác