精確填詞法 tinh xác điền từ pháp Hán Việt: tinh xác điền từ pháp Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 確 (xác) + 填 (điền) + 詞 (từ) + 法 (pháp)Hán Việttinh xác điền từ phápCấu tạo精 + 確 + 填 + 詞 + 法 · tinh + xác + điền + từ + pháp nghĩa thành phần: tinh + xác + điền + từ + pháp Nghĩa EngCihui 精確填詞法 īngquè tiáncífǎ n. <lg.> exact word method