精確的套準
tinh xác đích sáo chuẩn
Hán Việt: tinh xác đích sáo chuẩn · Pinyin: jīng què de tào zhǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)
Hán Việt: tinh xác đích sáo chuẩn · Pinyin: jīng què de tào zhǔn
Cấu tạo: 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích) + 套 (sáo) + 準 (chuẩn)