精確的滾壓 jīng què de gǔn yā · tinh xác đích cổn áp Hán Việt: tinh xác đích cổn áp · Pinyin: jīng què de gǔn yā Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 確 (xác) + 的 (đích) + 滾 (cổn) + 壓 (áp)Pinyinjīng què de gǔn yāHán Việttinh xác đích cổn ápCấu tạo精 + 確 + 的 + 滾 + 壓 · tinh + xác + đích + cổn + áp nghĩa thành phần: tinh + xác + đích + cổn + áp