精神不集中
tinh thần bất tập trung
Hán Việt: tinh thần bất tập trung · Pinyin: jīng shén bù jí zhōng
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 不 (bất) + 集 (tập) + 中 (trung)
Hán Việt: tinh thần bất tập trung · Pinyin: jīng shén bù jí zhōng
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 不 (bất) + 集 (tập) + 中 (trung)