精神勞動者 tinh thần lao động giả Hán Việt: tinh thần lao động giả Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 勞 (lao) + 動 (động) + 者 (giả)Hán Việttinh thần lao động giảCấu tạo精 + 神 + 勞 + 動 + 者 · tinh + thần + lao + động + giả nghĩa thành phần: tinh + thần + lao + động + giả Nghĩa EngCihui 精神勞動者 īngshén láodòngzhě n. mental worker M:ge/¹míng/²wèi