精神官能症

jīng shén guān néng zhèng tinh thần quan năng chứng

Hán Việt: tinh thần quan năng chứng · Pinyin: jīng shén guān néng zhèng

Tổng quan

chứng loạn thần kinh

Cấu tạo: (tinh) + (thần) + (quan) + (năng) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng loạn thần kinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。一種輕度的機能性心理疾病。患者多因遭受挫折和衝突,過度防衛,而導致不適應的結果。主要症狀有焦慮、緊張、恐懼、憂鬱、逃避等。

Eng

  • CC-CEDICT neurosis
  • Cihui neurosis