精神性失明
tinh thần tính thất minh
Hán Việt: tinh thần tính thất minh
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 失 (thất) + 明 (minh)
Hán Việt: tinh thần tính thất minh
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 失 (thất) + 明 (minh)