精神性肌病 tinh thần tính cơ bệnh Hán Việt: tinh thần tính cơ bệnh Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 性 (tính) + 肌 (cơ) + 病 (bệnh)Hán Việttinh thần tính cơ bệnhCấu tạo精 + 神 + 性 + 肌 + 病 · tinh + thần + tính + cơ + bệnh nghĩa thành phần: tinh + thần + tính + cơ + bệnh