精神抖擻地 tinh thần đẩu tẩu địa Hán Việt: tinh thần đẩu tẩu địa Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 抖 (đẩu) + 擻 (tẩu) + 地 (địa)Hán Việttinh thần đẩu tẩu địaCấu tạo精 + 神 + 抖 + 擻 + 地 · tinh + thần + đẩu + tẩu + địa nghĩa thành phần: tinh + thần + đẩu + tẩu + địa