精神振奮藥
tinh thần chấn phấn dược
Hán Việt: tinh thần chấn phấn dược
Tổng quan
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 振 (chấn) + 奮 (phấn) + 藥 (dược)
Hán Việt: tinh thần chấn phấn dược
Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 振 (chấn) + 奮 (phấn) + 藥 (dược)