精神損失費 jīng shén sǔn shī fèi · tinh thần tổn thất phí Hán Việt: tinh thần tổn thất phí · Pinyin: jīng shén sǔn shī fèi Tổng quan Cấu tạo: 精 (tinh) + 神 (thần) + 損 (tổn) + 失 (thất) + 費 (phí)Pinyinjīng shén sǔn shī fèiHán Việttinh thần tổn thất phíCấu tạo精 + 神 + 損 + 失 + 費 · tinh + thần + tổn + thất + phí nghĩa thành phần: tinh + thần + tổn + thất + phí